Mỗi nền tảng số có một cách phân phối, tương tác và định hình nội dung riêng. Vì vậy, người sáng tạo nội dung không chỉ cần ý tưởng hấp dẫn mà còn phải hiểu nền tảng, kiểm chứng thông tin và lựa chọn hình thức thể hiện phù hợp.
Sự phát triển của TikTok, Instagram, Facebook, YouTube và các nền tảng số không chỉ thay đổi cách nội dung được phân phối mà còn tác động trực tiếp đến cách nội dung được lựa chọn, sản xuất và thể hiện.
Nghiên cứu cho thấy quá trình sáng tạo nội dung chịu ảnh hưởng trực tiếp từ cấu trúc và đặc tính của nền tảng. Nghiên cứu của Luise Anter về hoạt động sản xuất nội dung trên TikTok, Instagram và Facebook chỉ ra rằng những yếu tố như cơ chế phân phối thuật toán, tính trực quan, hình thức giao tiếp và đặc điểm tương tác của từng nền tảng đều có thể tác động đến cách người sản xuất lựa chọn chủ đề, hình thức thể hiện và cách biên tập nội dung.
Từ đó có thể thấy, sinh viên ngành Sáng tạo nội dung số cần biết điều chỉnh nội dung theo đặc điểm của từng nền tảng.

Nguồn: Blogtrepreneur (Flickr)
Hiểu nền tảng là một phần của năng lực sáng tạo
Trong môi trường số, nền tảng không chỉ đóng vai trò là nơi đăng tải sản phẩm. Chính những đặc điểm kỹ thuật và văn hóa của nền tảng có thể định hình quá trình sáng tạo.
Nghiên cứu của Bhatia, Pathak-Shelat, Sinha và Mishra về các nhà sáng tạo nội dung cho thấy nhà sáng tạo nội dung thường phải điều chỉnh sản phẩm theo điều chỉnh sản phẩm theo những đặc điểm, khả năng hỗ trợ và giới hạn của từng nền tảng. Nghiên cứu xác định hai quá trình đáng chú ý: templatization (khuôn mẫu hoá nội dung) – sử dụng các mẫu, định dạng và cách thức sản xuất có thể lặp lại phù hợp với nền tảng; và cultural brokering (trung gian văn hóa) – khả năng chuyển tải trải nghiệm, văn hóa và bản sắc địa phương theo hướng có thể tiếp cận công chúng rộng hơn.
Với sinh viên Sáng tạo nội dung số, điều này có nghĩa là một ý tưởng cần được chuyển hóa phù hợp với từng môi trường truyền thông. Một chủ đề có thể được triển khai thành nhiều định dạng khác nhau trên TikTok, YouTube, Instagram, podcast hoặc website; việc thích ứng không đơn thuần là cắt ngắn hay đăng lại cùng một sản phẩm.
Lấy ví dụ với chủ đề “5 cách tiết kiệm chi tiêu khi đi học”, nhà sáng tạo nội dung có thể làm video TikTok khoảng 15 tới 30 giây với các mẹo xuất hiện nhanh trên màn hình; chuyển nội dung thành một carousel trên Instagram; phát triển thành video YouTube dài hơn với phần giải thích và ví dụ cụ thể; hoặc viết thành bài trên website kèm bảng chi tiêu mẫu. Cùng một ý tưởng cốt lõi, nhưng cách kể chuyện, độ dài và hình thức thể hiện cần thay đổi để phù hợp với đặc điểm của từng nền tảng.
Khi thực hiện sản phẩm, nhà sáng tạo nội dung cần đặt câu hỏi:
- Công chúng trên nền tảng này là ai?
- Định dạng nào phù hợp với câu chuyện?
- Nền tảng hỗ trợ hoặc giới hạn cách kể chuyện như thế nào?

Một ý tưởng cốt lõi có thể được tái định dạng linh hoạt trên nhiều nền tảng truyền thông. Ảnh minh họa do AI tạo
Kiểm chứng thông tin – Năng lực không thể thiếu của người sáng tạo nội dung
Bên cạnh năng lực sản xuất, độ tin cậy của thông tin là một vấn đề đáng chú ý.
Nghiên cứu Behind the Screens của UNESCO năm 2024 khảo sát 500 nhà sáng tạo nội dung tại 45 quốc gia cho thấy 62% cho biết họ không thực hiện việc kiểm chứng thông tin một cách thường xuyên hoặc có hệ thống trước khi chia sẻ. Đáng chú ý, 42% sử dụng lượt thích và lượt xem như một yếu tố để đánh giá độ tin cậy của nội dung, trong khi chỉ khoảng một phần ba cho biết họ hiểu rõ các vấn đề pháp lý liên quan đến quyền tự do biểu đạt và bản quyền.
Những số liệu này cho thấy khả năng sáng tạo nội dung cần đi cùng năng lực đánh giá và kiểm chứng nguồn tin.
Những số liệu này cho thấy khả năng sáng tạo nội dung cần đi cùng năng lực đánh giá và kiểm chứng nguồn tin. Ví dụ, một sinh viên gặp bài đăng cho rằng “90% sinh viên sử dụng AI để làm bài tập” có hàng chục nghìn lượt thích. Thay vì sử dụng con số đó trong video hoặc bài viết, sinh viên cần tìm nguồn khảo sát gốc, kiểm tra đơn vị thực hiện, số người tham gia và thời điểm khảo sát. Nếu không xác định được nguồn đáng tin cậy, con số đó không nên được trình bày như một dữ kiện đã được kiểm chứng.
Vì vậy, sinh viên cần hình thành thói quen:
- Kiểm tra nguồn gốc thông tin.
- Đối chiếu nhiều nguồn độc lập.
- Kiểm tra quyền sử dụng tài liệu trước khi xuất bản.
UNESCO xem năng lực tiếp cận, đánh giá, sử dụng, sản xuất và truyền đạt thông tin là những thành phần quan trọng của Media and Information Literacy (Năng lực truyền thông và thông tin). Đây cũng là nhóm năng lực cần được liên tục cập nhật trong quá trình làm nghề.

Quy trình kiểm chứng thông tin trước khi xuất bản nội dung số. Ảnh minh họa do AI tạo
Những năng lực sinh viên Sáng tạo nội dung số cần hình thành
Từ các nghiên cứu và nguyên tắc trên, có thể đề xuất một số năng lực quan trọng đối với người học Sáng tạo nội dung số:
1. Năng lực thích ứng nền tảng
Hiểu đặc điểm kỹ thuật, định dạng, ngôn ngữ và cơ chế tương tác của từng nền tảng.
2. Năng lực kiểm chứng thông tin
Đánh giá nguồn, đối chiếu dữ liệu và nhận diện thông tin sai lệch.
3. Năng lực đạo đức và bản quyền
Hiểu quyền tác giả, quyền riêng tư, trách nhiệm thông tin và giới hạn của việc sử dụng nội dung bên thứ ba.
Checklist trước khi xuất bản
Trước khi một sản phẩm được đưa lên nền tảng, sinh viên có thể tự kiểm tra:
- Nội dung dành cho nhóm công chúng nào?
- Định dạng có phù hợp với nền tảng không?
- Nguồn thông tin đã được kiểm chứng chưa?
- Hình ảnh, âm thanh và dữ liệu có quyền sử dụng phù hợp không?
Các nghiên cứu cho thấy nhà sáng tạo nội dung cần thích ứng với đặc điểm nền tảng nhưng đồng thời vẫn duy trì bản sắc và cách tiếp cận riêng. Đồng thời, các dữ liệu của UNESCO cho thấy năng lực kiểm chứng thông tin và hiểu biết truyền thông vẫn là một thách thức đáng chú ý đối với cộng đồng sáng tạo nội dung.
Vì vậy, một trong những mục tiêu quan trọng của đào tạo ngành Sáng tạo nội dung số không chỉ là giúp sinh viên tạo ra nội dung hấp dẫn, mà còn giúp họ trở thành những người sản xuất nội dung có tư duy nền tảng, có năng lực kiểm chứng và có trách nhiệm với công chúng.
ThS. Đặng Lê Tịnh Quyên
Nguồn tham khảo
- Anter, L. (2025). How social media affordances shape journalistic content production: A stimulus-based interview study on journalists’ perceptions. Journalism.
- Bhatia, K. V., Pathak-Shelat, M., Sinha, S., & Mishra, T. (2025). Global influencers’ content creation strategies: Negotiating with platform affordances to practice vernacular creativity. Media, Culture & Society, 47(1), 130–153.
- UNESCO (2024). Behind the Screens: Insights from Digital Content Creators.
- UNESCO (2023). Five Laws of Media and Information Literacy.
